UBND HUYỆN THANH MIỆN
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 1,629,174 (Hôm nay: 406 online: 16) Toàn huyện: 129,301,193 (Hôm nay: 419 online: 136) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Tiền Phong - Thanh Miện 3688632212000 3688 13.56
2 Tiểu học Diên Hồng - Thanh Miện 516876212200907938340060758559560031.97
3 Tiểu học Thanh Giang - Thanh Miện 668390299460356426320070399456266011
4 Tiểu học Chi Nam - Thanh Miện 41768217956912001236591053769454547912.65
5 Tiểu học Chi Bắc - Thanh Miện 6056855376001095905391071519459151011.94
6 Tiểu học Ngũ Hùng - Thanh Miện 7424931891471110000074359328914711.39
7 Tiểu học Cao Thắng - Thanh Miện 506862951158418339090054866634205812.25
8 Tiểu học Tứ Cường - Thanh Miện 867817697597010959053910977318602988011.26
9 Tiểu học Hùng Sơn - Thanh Miện 3605665806721157967131047627625198217.25
10 Tiểu học Thanh Miện - Thanh Miện 982317369671561346221001043617831881511.74
11 Tiểu học Lê Hồng - Thanh Miện 5133846104981095905391062289366440812.84
12 Tiểu học Đoàn Kết - Thanh Miện 68088970340083210856852764010056025213.4
13 Tiểu học Tân Trào - Thanh Miện 49837343379829060096005273794433989.48
14 Tiểu học Ngô Quyền - Thanh Miện 4775179100108589839101562141630102.7
15 Tiểu học Hồng Quang - Thanh Miện 584791293100768000005923920931009.37
16 Tiểu học Đoàn Tùng - Thanh Miện 666212037780010829008410774412938621011.31
17 Tiểu học Thanh Tùng - Thanh Miện 53478526809613471342790066949869599613
18 Tiểu học Lam Sơn - Thanh Miện 319555574300109590539104290646282107.92
19 THCS Tiền Phong - Thanh Miện 77987179220077987179223.13
20 THCS Diên Hồng - Thanh Miện 2967494547671700029684946176722.15
21 THCS Thanh Giang - Thanh Miện 406588970317004065889703179.3
22 THCS Chi Lăng Nam - Thanh Miện 5389938551917187643200610710149839123.05
23 THCS Chi Lăng Bắc - Thanh Miện 337459326700652724190040266656860010.79
24 THCS Ngũ Hùng - Thanh Miện 234941262600002349412626006.12
25 THCS Cao Thắng - Thanh Miện 3921637382000039216373820014.8
26 THCS Tứ Cường - Thanh Miện 4771872577631486955660062579681436310
27 THCS Hùng Sơn - Thanh Miện 4003721681008881046090048918262900028.6
28 THCS Thanh Miện - Thanh Miện 376363781696003763637816968.13
29 THCS Lê Hồng - Thanh Miện 42076942479114121482670056198425149117.34
30 THCS Đoàn Kết - Thanh Miện 4109571287000041095712870012.05
31 THCS Tân Trào - Thanh Miện 3533464912959516640003628481552959.75
32 THCS Ngô Quyền - Thanh Miện 206090518432402386130232044446906486644411.43
33 THCS Hồng Quang - Thanh Miện 32886385690018031954003468670523008.18
34 THCS Đoàn Tùng - Thanh Miện 3623640913059726080003720666993057.64
35 THCS Thanh Tùng - Thanh Miện 509320243538200509320243538215.25
36 THCS Phạm Kha - Thanh Miện 602710634570016769610100770311595580015.25
37 THCS Lam Sơn - Thanh Miện 3493732615000034937326150012.7
38 THCS Nguyễn Lương Bằng - Thanh Miện 7721191691805120210051200892320174300520.7
Đăng nhập