UBND HUYỆN THANH MIỆN
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 1,364,472 (Hôm nay: 44 online: 45) Toàn huyện: 123,900,942 (Hôm nay: 2,672 online: 130) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Tiền Phong - Thanh Miện 3667627332000 3667 13.48
2 Tiểu học Diên Hồng - Thanh Miện 356754712000907938340044746409540023.55
3 Tiểu học Thanh Giang - Thanh Miện 666389823460356426320070199408666010.97
4 Tiểu học Chi Nam - Thanh Miện 41768217956912001236591053769454547912.65
5 Tiểu học Chi Bắc - Thanh Miện 6056855376001095905391071519459151011.94
6 Tiểu học Ngũ Hùng - Thanh Miện 7424926901471110000074359279014711.39
7 Tiểu học Cao Thắng - Thanh Miện 506862951158418339090054866634205812.25
8 Tiểu học Tứ Cường - Thanh Miện 0010959053910109590539101.26
9 Tiểu học Hùng Sơn - Thanh Miện 3585661046721157967131047427577598217.18
10 Tiểu học Thanh Miện - Thanh Miện 482390337815109590539105918993917256.66
11 Tiểu học Lê Hồng - Thanh Miện 5133846104981095905391062289366440812.84
12 Tiểu học Đoàn Kết - Thanh Miện 68088970340083210856852764010056025213.4
13 Tiểu học Tân Trào - Thanh Miện 49837343379829060096005273794433989.48
14 Tiểu học Ngô Quyền - Thanh Miện 4775179100109590539101572142330102.72
15 Tiểu học Hồng Quang - Thanh Miện 574488456900768000005820892569009.21
16 Tiểu học Đoàn Tùng - Thanh Miện 646011267780010829008410754212168621011.01
17 Tiểu học Thanh Tùng - Thanh Miện 52537535309613471342790066008878099612.82
18 Tiểu học Lam Sơn - Thanh Miện 319555574300109590539104290646282107.92
19 THCS Tiền Phong - Thanh Miện 77987179220077987179223.13
20 THCS Diên Hồng - Thanh Miện 2923482614671700029244826846721.82
21 THCS Thanh Giang - Thanh Miện 385481396517003854813965178.82
22 THCS Chi Lăng Nam - Thanh Miện 514991054891718764320058679869809121.41
23 THCS Chi Lăng Bắc - Thanh Miện 218525615500002185256155005.89
24 THCS Ngũ Hùng - Thanh Miện 234941262600002349412626006.12
25 THCS Cao Thắng - Thanh Miện 3921637382000039216373820014.97
26 THCS Tứ Cường - Thanh Miện 4787871384631486955660062739669506310
27 THCS Hùng Sơn - Thanh Miện 4003721681008881046090048918262900031.55
28 THCS Thanh Miện - Thanh Miện 375263480696003752634806968.09
29 THCS Lê Hồng - Thanh Miện 42076942479114001475470056078417949117.31
30 THCS Đoàn Kết - Thanh Miện 4093526245000040935262450012
31 THCS Tân Trào - Thanh Miện 3533464912959516640003628481552959.78
32 THCS Ngô Quyền - Thanh Miện 206090518432402386130232044446906486644411.43
33 THCS Hồng Quang - Thanh Miện 32546147090018031954003434646663008.1
34 THCS Đoàn Tùng - Thanh Miện 3613636173059726080003710662253057.59
35 THCS Thanh Tùng - Thanh Miện 445418061816300445418061816313.34
36 THCS Phạm Kha - Thanh Miện 601210592270016769610100768811553280015.22
37 THCS Lam Sơn - Thanh Miện 3493732615000034937326150012.75
38 THCS Nguyễn Lương Bằng - Thanh Miện 7721191666805120210051200892320171800520.85
Đăng nhập