UBND HUYỆN THANH MIỆN
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 1,799,149 (Hôm nay: 247 online: 14) Toàn huyện: 129,710,181 (Hôm nay: 255 online: 102) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Tiền Phong - Thanh Miện 3688632212000 3688 13.56
2 Tiểu học Diên Hồng - Thanh Miện 5980937850009079383400688710316840036.25
3 Tiểu học Thanh Giang - Thanh Miện 668390299460356426320070399456266011
4 Tiểu học Chi Nam - Thanh Miện 41768217956912001236591053769454547912.65
5 Tiểu học Chi Bắc - Thanh Miện 6117857376001095905391072129479151012.04
6 Tiểu học Ngũ Hùng - Thanh Miện 7474931891471110000074859328914711.46
7 Tiểu học Cao Thắng - Thanh Miện 506862951158418339090054866634205812.25
8 Tiểu học Tứ Cường - Thanh Miện 867817697597010959053910977318602988011.26
9 Tiểu học Hùng Sơn - Thanh Miện 3605665806721157967131047627625198217.25
10 Tiểu học Thanh Miện - Thanh Miện 982317369671561346221001043617831881511.74
11 Tiểu học Lê Hồng - Thanh Miện 5183846104981095905391062789366440812.94
12 Tiểu học Đoàn Kết - Thanh Miện 68189010340083210856852765010096025213.42
13 Tiểu học Tân Trào - Thanh Miện 6325942373983006109600662510034699811.92
14 Tiểu học Ngô Quyền - Thanh Miện 477517910096781369101444133160102.49
15 Tiểu học Hồng Quang - Thanh Miện 484976719200768000004925775192007.79
16 Tiểu học Đoàn Tùng - Thanh Miện 666212037780010829008410774412938621011.31
17 Tiểu học Thanh Tùng - Thanh Miện 534785268096148415139900683110040799613.26
18 Tiểu học Lam Sơn - Thanh Miện 43739138520010959053910546810043911010.09
19 THCS Tiền Phong - Thanh Miện 77987179220077987179223.13
20 THCS Diên Hồng - Thanh Miện 2967494547671700029684946176722.15
21 THCS Thanh Giang - Thanh Miện 406588970317004065889703179.3
22 THCS Chi Lăng Nam - Thanh Miện 5326978245917187643200604410546779122.81
23 THCS Chi Lăng Bắc - Thanh Miện 337459326700652724190040266656860010.79
24 THCS Ngũ Hùng - Thanh Miện 318483307400003184833074008.29
25 THCS Cao Thắng - Thanh Miện 3921637382000039216373820014.8
26 THCS Tứ Cường - Thanh Miện 476387510863148695566006249970674639.98
27 THCS Hùng Sơn - Thanh Miện 4003721681008881046090048918262900028.6
28 THCS Thanh Miện - Thanh Miện 377964319196003779643191968.16
29 THCS Lê Hồng - Thanh Miện 40896707669114461504270055358211939117.08
30 THCS Đoàn Kết - Thanh Miện 4291589707000042915897070012.58
31 THCS Tân Trào - Thanh Miện 36854759959595166400037804926359510.16
32 THCS Ngô Quyền - Thanh Miện 206090518432402386130232044446906486644411.43
33 THCS Hồng Quang - Thanh Miện 32186224850018031954003398654439008.01
34 THCS Đoàn Tùng - Thanh Miện 3623640913059726080003720666993057.64
35 THCS Thanh Tùng - Thanh Miện 511120297858200511120297858215.3
36 THCS Phạm Kha - Thanh Miện 602710634570016769610100770311595580015.25
37 THCS Lam Sơn - Thanh Miện 3493732615000034937326150012.7
38 THCS Nguyễn Lương Bằng - Thanh Miện 7686190726005120210051200888820077720520.62
Đăng nhập